危辞耸听[wēi cí sǒng tīng] [危 辞 耸 THÍNH]Lưu từKháclàm người khác giật mình với câu chuyện đáng sợChữ trong từ危wēinguy hiểm辞cítừ chức耸sǒngkích thích听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay难听nán tīngHSK 2khó nghe危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)危机wēi jīHSK 6khủng hoảng动听dòng tīngHSK 7nghe hay倾听qīng tīngHSK 8lắng nghe chăm chúXem thêm (3)