危险警告灯[wēi xiǎn jǐng gào dēng] [危 险 警 告 灯]Lưu từKhácđèn cảnh báo nguy hiểmChữ trong từ危wēinguy hiểm险xiǎnnguy hiểm警jǐngbáo động告gào(hình thức kết hợp) nói灯dēngđènTừ cùng chữ:危害wēi hàiHSK 3gây nguy hại危险wēi xiǎnHSK 3nguy hiểm电灯diàn dēngHSK 4đèn điện危机wēi jīHSK 6khủng hoảng台灯tái dēngHSK 6đèn bàn红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)路灯lù dēngHSK 8đèn đường危及wēi jíHSK 9gây nguy hiểmXem thêm (1)