历代志下[lì dài zhì xià] [历 代 志 下]Lưu từKhácSách Sử ký quyển thứ haiChữ trong từ历lìtrải qua代dàithay thế志zhìký hiệu下xiàxuốngTừ cùng chữ:坐下zuò xiaHSK 1ngồi xuống楼下lóu xiàHSK 1tầng dưới以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống留下liú xiàHSK 2để lại零下líng xiàHSK 2dưới không底下dǐ xiaHSK 3vị trí bên dưới cái gì停下tíng xiàHSK 4dừng lại历史lì shǐHSK 4lịch sửXem thêm (3)