厉行节约[lì xíng jié yuē] [厉 行 节 约]Lưu từKhácthực hành tiết kiệm triệt để (thành ngữ)Chữ trong từ厉lìnghiêm khắc行xíngđi节jiékhớp约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế厉害lì haiHSK 5lợi hại签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)契约qì yuēHSK 8thỏa thuậnXem thêm (3)