原始社会[yuán shǐ shè huì] [原 始 社 会]Lưu từKhácxã hội nguyên thủyChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu始shǐbắt đầu社shè(dạng kết hợp) xã hội会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội演唱会yǎn chàng huìHSK 3buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễnXem thêm (3)