原子序数[yuán zǐ xù shù] [原 子 序 数]Lưu từKhácsố hiệu nguyên tửChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu子zǐcon trai序xùthứ tự数shǔđếmTừ cùng chữ:人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệuXem thêm (3)