原子爆弹[yuán zǐ bào dàn] [原 子 爆 弹]Lưu từKhácbom nguyên tửChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu子zǐcon trai爆bàonổ hoặc bùng nổ弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu原先yuán xiānHSK 5ban đầu原始yuán shǐHSK 5đầu tiên原有yuán yǒuHSK 5gốc原理yuán lǐHSK 5nguyên lý子弹zǐ dànHSK 5đạnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:原爆yuán bàobom nguyên tử原子弹yuán zǐ dànbom nguyên tử