原子质量[yuán zǐ zhì liàng] [原 子 质 量]Lưu từKháckhối lượng nguyên tửChữ trong từ原yuánvốn, ban đầu子zǐcon trai质zhìtính cách量liángđoTừ cùng chữ:原因yuán yīnHSK 2nguyên nhân原来yuán láiHSK 2gốc商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))原则yuán zéHSK 4nguyên tắc原料yuán liàoHSK 4nguyên liệuXem thêm (3)