去取之间[qù qǔ zhī jiān] [去 取 之 间]Lưu từKhácchưa quyết định giữa việc lấy hay bỏChữ trong từ去qùđi取qǔlấy之zhīanh间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa去年qù niánHSK 1năm ngoái房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh去世qù shìHSK 3qua đời民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữaXem thêm (3)