双独夫妇[shuāng dú fū fù] [双 独 夫 妇]Lưu từKhácvợ chồng được phép sinh con thứ haiChữ trong từ双shuānghai独dúmột mình夫fūchồng妇fùphụ nữTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương夫妇fū fùHSK 4một cặp (đã kết hôn)双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)寡妇guǎ fuHSK 7quả phụ主妇zhǔ fùHSK 9người nội trợ双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (3)