双生兄弟[shuāng shēng xiōng dì] [双 生 兄 弟]Lưu từKhácanh em sinh đôiChữ trong từ双shuānghai生shēngđược sinh兄xiōnganh trai弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai双方shuāng fāngHSK 3song phương兄弟xiōng dìHSK 4anh em双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)徒弟tú dìHSK 6người học việc双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:孪生兄弟luán shēng xiōng dìanh em sinh đôi