双筒望远镜[shuāng tǒng wàng yuǎn jìng] [双 筒 望 远 镜]Lưu từKhácống nhòmChữ trong từ双shuānghai筒tǒngống望wàngngắm远yuǎnxa镜jìnggươngTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôiXem thêm (1)Từ cận nghĩa:望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm