双臂抱胸[shuāng bì bào xiōng] [双 臂 抱 胸]Lưu từKháckhoanh tay trước ngựcChữ trong từ双shuānghai臂bìcánh tay抱bàoôm胸xiōngngựcTừ cùng chữ:双方shuāng fāngHSK 3song phương双手shuāng shǒuHSK 5cả hai tay双打shuāng dǎHSK 6đánh đôi (trong thể thao)双向shuāng xiàngHSK 9hai chiều双赢shuāng yíngHSK 9có lợi cho cả hai bên双边shuāng biānHSK 9song phương双重shuāng chóngHSK 9kép心胸xīn xiōngHSK 9lòng dạ双胞胎shuāng bāo tāiHSK 9sinh đôi