反人类[fǎn rén lèi] [反 NHÂN 类]Lưu từKhácphi nhânChữ trong từ反fǎnngược人rénNHÂNngười类lèiloạiTừ ghép:反人类罪fǎn rén lèi zuìtội ác chống lại loài ngườiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loạiXem thêm (3)