反人类罪[fǎn rén lèi zuì] [反 NHÂN 类 罪]Lưu từKháctội ác chống lại loài ngườiChữ trong từ反fǎnngược人rénNHÂNngười类lèiloại罪zuìtộiTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反人道罪fǎn rén dào zuìtội ác chống lại loài người反人道罪行fǎn rén dào zuì xíngtội ác chống lại loài người