反人道罪行[fǎn rén dào zuì xíng] [反 NHÂN 道 罪 行]Lưu từKháctội ác chống lại loài ngườiChữ trong từ反fǎnngược人rénNHÂNngười道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn罪zuìtội行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反人类罪fǎn rén lèi zuìtội ác chống lại loài người反人道罪fǎn rén dào zuìtội ác chống lại loài người