反刍动物[fǎn chú dòng wù] [反 刍 动 物]Lưu từKhácđộng vật nhai lạiChữ trong từ反fǎnngược刍chúcắt cỏ动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa事物shì wùHSK 4sự vật反映fǎn yìngHSK 4phản chiếuXem thêm (3)