反安慰剂[fǎn ān wèi jì] [反 安 慰 剂]Lưu từKhácnoceboChữ trong từ反fǎnngược安ān(hình thức kết hợp) yên lặng慰wèian ủi剂jìliềuTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)