反导系统[fǎn dǎo xì tǒng] [反 导 系 统]Lưu từKháchệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửaChữ trong từ反fǎnngược导dǎotruyền系xìkết nối统tǒngthu thậpTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa传统chuán tǒngHSK 4truyền thống反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại总统zǒng tǒngHSK 4tổng thống (của một quốc gia)系统xì tǒngHSK 4hệ thốngXem thêm (3)