反射作用[fǎn shè zuò yòng] [反 射 作 用]Lưu từKhácphản xạ; phản chiếuChữ trong từ反fǎnngược射shèbắn作zuòlàm用yòngsử dụngTừ cùng chữ:不用bù yòngHSK 1không cần有用yǒu yòngHSK 1hữu ích作用zuò yòngHSK 2tác động đến使用shǐ yòngHSK 2sử dụng常用cháng yòngHSK 2được sử dụng phổ biến利用lì yòngHSK 3tận dụng反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:折转zhé zhuǎnphản xạ (góc)