反射疗法[fǎn shè liáo fǎ] [反 射 疗 法]Lưu từKhácliệu pháp phản xạ (y học thay thế)Chữ trong từ反fǎnngược射shèbắn疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反射区治疗fǎn shè qū zhì liáoliệu pháp phản xạ (y học thay thế)