反射区治疗[fǎn shè qū zhì liáo] [反 射 区 治 疗]Lưu từKhácliệu pháp phản xạ (y học thay thế)Chữ trong từ反fǎnngược射shèbắn区qūkhu vực治zhìquản lý疗liáođiều trịTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa医疗yī liáoHSK 4điều trị y tế反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)反之fǎn zhīHSK 6ngược lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反射疗法fǎn shè liáo fǎliệu pháp phản xạ (y học thay thế)