反应时[fǎn yìng shí] [反 应 时]Lưu từKhácthời gian phản hồiChữ trong từ反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)时shígiờTừ ghép:反应时间fǎn yìng shí jiān(công nghệ) thời gian phản hồiTừ cùng chữ:小时xiǎo shíHSK 1giờ有时yǒu shíHSK 1đôi khi同时tóng shíHSK 2đồng thời平时píng shíHSK 2thường lệ当时dāng shíHSK 2lúc đó这时zhè shíHSK 2lúc này那时nà shíHSK 2lúc đó随时suí shíHSK 2bất kỳ lúc nào及时jí shíHSK 3kịp thờiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:响应时间xiǎng yìng shí jiānthời gian phản hồi