反应时间[fǎn yìng shí jiān] [反 应 时 间]Lưu từKhác(công nghệ) thời gian phản hồiChữ trong từ反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa民间mín jiānHSK 3trong nhân dânXem thêm (3)