反恐战争[fǎn kǒng zhàn zhēng] [反 恐 战 争]Lưu từKhácchiến tranh chống khủng bốChữ trong từ反fǎnngược恐kǒngsợ sệt战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh反之fǎn zhīHSK 6ngược lạiXem thêm (3)