反战抗议[fǎn zhàn kàng yì] [反 战 抗 议]Lưu từKhácbiểu tình phản chiếnChữ trong từ反fǎnngược战zhànchiến đấu抗kàngkháng议yìbình luậnTừ cùng chữ:会议huì yìHSK 3cuộc họp反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa建议jiàn yìHSK 3đề xuất反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại争议zhēng yìHSK 5tranh cãiXem thêm (3)