反批评[fǎn pī píng] [反 批 评]Lưu từKhácphản biệnChữ trong từ反fǎnngược批pīlô评píngthảo luậnTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa批评pī píngHSK 3phê bình反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:抗辩kàng biànphản biện