反时势[fǎn shí shì] [反 时 势]Lưu từKháckhông theo lẽ thườngChữ trong từ反fǎnngược时shígiờ势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:特立独行tè lì dú xíngkhông theo lẽ thường