特立独行[tè lì dú xíng] [特 立 独 行]Lưu từKháckhông theo lẽ thường; độc lập trong hành độngChữ trong từ特tèđặc biệt立lìđứng独dúmột mình行xíngđiTừ cùng chữ:不行bù xíngHSK 2không được举行jǔ xíngHSK 2tổ chức (cuộc họp, buổi lễ, v.v.)旅行lǚ xíngHSK 2du lịch流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)进行jìn xíngHSK 2tiến hành银行yín hángHSK 2ngân hàng实行shí xíngHSK 3thực hiệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反时势fǎn shí shìkhông theo lẽ thường