反智主义[fǎn zhì zhǔ yì] [反 智 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa phản trí thứcChữ trong từ反fǎnngược智zhì(văn học) khôn ngoan主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa意义yì yìHSK 3ý nghĩa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反智论fǎn zhì lùnchủ nghĩa phản trí thức