反生物战[fǎn shēng wù zhàn] [反 生 物 战]Lưu từKhácphòng thủ (chiến tranh) sinh họcChữ trong từ反fǎnngược生shēngđược sinh物wù(hình thức kết hợp) vật战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách作战zuò zhànHSK 6chiến đấu反之fǎn zhīHSK 6ngược lạiXem thêm (3)