反胃[fǎn wèi] [反 胃]Lưu từKhácbuồn nôn; nôn mửaChữ trong từ反fǎnngược胃wèidạ dàyTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶èHSK 7ác