反贪污[fǎn tān wū] [反 贪 污]Lưu từKhácchống tham nhũngChữ trong từ反fǎnngược贪tāncó khao khát mãnh liệt污wūbẩnTừ cùng chữ:反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản động反响fǎn xiǎngHSK 6dư âmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:反腐fǎn fǔchống tham nhũng反贪fǎn tānchống tham nhũng (chính sách)反贪腐fǎn tān fǔchống tham nhũng