反身代词[fǎn shēn dài cí] [反 身 代 词]Lưu từKhácđại từ phản thânChữ trong từ反fǎnngược身shēncơ thể代dàithay thế词cítừTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa反映fǎn yìngHSK 4phản chiếu反而fǎn érHSK 4ngược lại反之fǎn zhīHSK 6ngược lại反动fǎn dòngHSK 6phản độngXem thêm (3)