反问语气[fǎn wèn yǔ qì] [反 问 语 气]Lưu từKhácgiọng điệu khi đặt câu hỏi tu từChữ trong từ反fǎnngược问wènhỏi语yǔphương ngữ气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí反复fǎn fùHSK 3lặp đi lặp lại反对fǎn duìHSK 3phản đối反应fǎn yìngHSK 3phản ứng反正fǎn zhèngHSK 3dù sao đi nữa力气lì qiHSK 4sức lựcXem thêm (3)