发脱口齿[fā tuō kǒu chǐ] [发 脱 口 齿]Lưu từKháccách phát âm; phát âm rõ ràngChữ trong từ发fāgửi đi脱tuōrụng口kǒumiệng齿chǐrăngTừ cùng chữ:发现fā xiànHSK 2để ý发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)发动fā dòngHSK 3khởi động发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển发明fā míngHSK 3phát minh发生fā shēngHSK 3xảy ra发表fā biǎoHSK 3phát biểu发言fā yánHSK 3phát biểu发达fā dáHSK 3phát triểnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:读音dú yīnHSK 2cách phát âm吐字tǔ zìcách phát âm读法dú fǎcách phát âm