取样数量[qǔ yàng shù liàng] [取 样 数 量]Lưu từKháccỡ mẫu (thống kê)Chữ trong từ取qǔlấy样yàngcách数shǔđếm量liángđoTừ cùng chữ:取得qǔ déHSK 2giành được商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn力量lì liangHSK 3sức mạnh取消qǔ xiāoHSK 3hủy尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))含量hán liàngHSK 4hàm lượng测量cè liángHSK 4khảo sátXem thêm (3)