受难纪念[shòu nán jì niàn] [受 难 纪 念]Lưu từKhácđài tưởng niệmChữ trong từ受shòunhận难nánkhó (để...)纪jìtrật tự念niànđọcTừ cùng chữ:受到shòu dàoHSK 2nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)受伤shòu shāngHSK 3bị thương概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệm观念guān niànHSK 3khái niệm怀念huái niànHSK 4nhớ thương想念xiǎng niànHSK 4nhớ受不了shòu bù liǎoHSK 4không chịu nổi信念xìn niànHSK 5niềm tinXem thêm (3)Từ cận nghĩa:纪念碑jì niàn bēiHSK 8đài tưởng niệm