可念[kě niàn] [可 念]Lưu từKhácđáng thương; đáng mến; đáng nhớChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể念niànđọcTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:可怜kě liánHSK 5đáng thương悲凄bēi qīđáng thương可怜巴巴kě lián bā bāđáng thương