可怜巴巴[kě lián bā bā] [可 怜 巴 巴]Lưu từKhácđáng thương; tội nghiệpChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể怜liánthương hại巴bākhao khát巴bākhao khátTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:可怜kě liánHSK 5đáng thương可念kě niànđáng thương悲凄bēi qīđáng thương