可敬
[kě jìng] [可 敬]
đáng kính
他的勇敢表现十分可敬。
tā de yǒng gǎn biǎo xiàn shí fēn kě jìng.Hành động dũng cảm của anh ấy rất đáng kính trọng.
[kě jìng] [可 敬]
đáng kính
他的勇敢表现十分可敬。
tā de yǒng gǎn biǎo xiàn shí fēn kě jìng.Hành động dũng cảm của anh ấy rất đáng kính trọng.