可尊敬[kě zūn jìng] [可 尊 敬]Lưu từKhácđáng kínhChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể尊zūnbề trên敬jìng(hình thức kết hợp) kính trọngTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)可怜kě liánHSK 5đáng thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:尊贵zūn guìHSK 9đáng kính可敬kě jìngđáng kính