可望取胜者[kě wàng qǔ shèng zhě] [可 望 取 胜 者]Lưu từKhácứng cử viên sáng giá (để thắng cuộc đua hoặc giải đấu); thí sinh có triển vọngChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể望wàngngắm取qǔlấy胜shèngchiến thắng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậyXem thêm (3)