可裂变材料[kě liè biàn cái liào] [可 裂 变 材 料]Lưu từKhácvật liệu phân hạchChữ trong từ可kě(tiền tố) có thể裂liètách变biànthay đổi材cáivật liệu料liàochất liệuTừ cùng chữ:可以kě yǐHSK 2có thể可怕kě pàHSK 2kinh khủng可是kě shìHSK 2nhưng可爱kě àiHSK 2đáng yêu可能kě néngHSK 2có thể (xảy ra)可乐kě lèHSK 3vui可靠kě kàoHSK 3đáng tin cậy原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)Xem thêm (3)