可靠性
[kě kào xìng] [可 靠 性]
độ tin cậy
文献鉴定的可靠性在于实物证据的综合比对,而非单一的数据影像。
wén xiàn jiàn dìng de kě kào xìng zài yú shí wù zhèng jù de zōng hé bǐ duì, ér fēi dān yī de shù jù yǐng xiàng.Độ tin cậy của giám định văn hiến nằm ở việc đối chiếu tổng hợp các chứng cứ vật chất thực tế, chứ không phải hình ảnh dữ liệu đơn lẻ.
Trong bài: Tranh luận giới hạn số hoá cổ tịch · 在于