台北金马影展[tái běi jīn mǎ yǐng zhǎn] [台 北 金 马 影 展]Lưu từKhácLiên hoan phim Kim Mã Đài BắcChữ trong từ台táibục北běiphía bắc金jīnvàng马mǎngựa影yǐnghình ảnh展zhǎnmở raTừ cùng chữ:发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển开展kāi zhǎnHSK 3triển khai进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển台上tái shàngHSK 4trên sân khấu台阶tái jiēHSK 4bậc thềm扩展kuò zhǎnHSK 4mở rộng台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.台灯tái dēngHSK 6đèn bànXem thêm (3)