司令部[sī lìng bù] [司 令 部]Lưu từKháctrụ sở chính; trung tâm chỉ huy quân sựChữ trong từ司sīphụ trách令lìngra lệnh部bùbộTừ ghép:总司令部zǒng sī lìng bùbộ tổng tư lệnhTừ cùng chữ:全部quán bùHSK 2toàn bộ司机sī jīHSK 2tài xế东部dōng bùHSK 3miền đông中部zhōng bùHSK 3phần giữa北部běi bùHSK 3phần phía bắc南部nán bùHSK 3phần phía nam西部xī bùHSK 3phần phía tây内部nèi bùHSK 4bên trong胸部xiōng bùHSK 4ngựcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总部zǒng bùHSK 6trụ sở chính总局zǒng jútrụ sở chính本部běn bùtrụ sở chính总管理处zǒng guǎn lǐ chùtrụ sở chính