总管理处[zǒng guǎn lǐ chù] [总 管 理 处]Lưu từKháctrụ sở chính; văn phòng điều hành chínhChữ trong từ总zǒngtổng thể管guǎnchăm sóc理lǐđể ý处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích总是zǒng shìHSK 3luôn luôn总结zǒng jiéHSK 3tóm tắt短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt总之zǒng zhīHSK 4tóm lại总共zǒng gòngHSK 4tổng cộngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总部zǒng bùHSK 6trụ sở chính总局zǒng jútrụ sở chính本部běn bùtrụ sở chính司令部sī lìng bùtrụ sở chính