总局
[zǒng jú] [总 局]
trụ sở chính; văn phòng tổng; quản lý trung ương
他打算报考国家税务总局的公务员岗位。
tā dǎ suàn bào kǎo guó jiā shuì wù zǒng jú de gōng wù yuán gǎng wèi.Anh ấy định đăng ký thi vào vị trí công chức của Tổng cục Thuế nhà nước.
[zǒng jú] [总 局]
trụ sở chính; văn phòng tổng; quản lý trung ương
他打算报考国家税务总局的公务员岗位。
tā dǎ suàn bào kǎo guó jiā shuì wù zǒng jú de gōng wù yuán gǎng wèi.Anh ấy định đăng ký thi vào vị trí công chức của Tổng cục Thuế nhà nước.