吃了定心丸[chī le dìng xīn wán] [NGẬT 了 定 心 丸]Lưu từKháccảm thấy yên tâmChữ trong từ吃chīNGẬTăn了letrợ từ chỉ hành động đã thực hiện hoặc hoàn tất定dìngcố định心xīntim丸wánquả cầuTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình吃力chī lìHSK 5đòi hỏi nỗ lực vất vả吃亏chī kuīHSK 7bị thua lỗ吃苦chī kǔHSK 7chịu khổ吃不上chī bu shàngHSK 7không có gì để ăn定心丸dìng xīn wánHSK 7thuốc an thần吃喝玩乐chī hē wán lèHSK 7ăn uống vui chơi (thành ngữ)